Tự điển phổ thông Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary. t.II /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese English |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Đồng Tháp :
Tổng hợp,
1992.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00892nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110119600 | ||
| 005 | ##20110409 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 321 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Tạo. |
| 245 | # | # | |a Tự điển phổ thông Việt - Anh = |b Vietnamese - English dictionary. |n t.II / |c Nguyễn Văn Tạo. |
| 246 | # | # | |a Vietnamese - English dictionary |
| 260 | # | # | |a Đồng Tháp : |b Tổng hợp, |c 1992. |
| 300 | # | # | |a 1270 tr. ; |c 22 cm. |
| 653 | # | # | |a Từ điển đa ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 923 | # | # | |a 01/2011NN |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a KNN |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |