|
|
|
|
| LEADER |
00806nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU110119903 |
| 005 |
##20110418 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Vĩnh,
|c ThS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên nước ở Việt Nam /
|c Nguyễn Thị Hồng Vĩnh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nước sạch
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên thiên nhiên
|
| 773 |
# |
# |
|t Con số và sự kiện
|g Số 8, 2008, tr. 23-26
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|