|
|
|
|
| LEADER |
00853nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU110119963 |
| 005 |
##20110419 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Chỉnh,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Một số nội dung chủ yếu trong thống kê tài koản quốc gia /
|c Nguyễn Văn Chỉnh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chi tiêu
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế vĩ mô
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê tài khoản quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Thu nhập
|
| 773 |
# |
# |
|t Con số và sự kiện
|g Số 9, 2008, tr. 23-28
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|