|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU110120005 |
| 005 |
##20110419 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Khánh Vi.
|
| 245 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế biển Nam Định /
|c Khánh Vi.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ sinh sản nhân tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế biển
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Trang trại
|
| 773 |
# |
# |
|t Con số và sự kiện
|g Số 11, 2008, tr. 20-22
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|