|
|
|
|
| LEADER |
01110nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110120524 |
| 005 |
##20110505 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 917.3
|b ST-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Stevenson, Douglas K.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ =
|b American life and institutions /
|c Douglas K. Stevenson; Lê Linh Lan, Nguyễn Thái Yên Hương, Nguyễn Thu Hằng, Nguyễn Diệu Hương dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a American life and institutions.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 325 tr. :
|b tranh ảnh ;
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính trị và chính quyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoa Kỳ
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Linh Lan,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Diệu Hương,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thái Yên Hương,
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thu Hằng,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011NN
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 35000
|
| 994 |
# |
# |
|a KNN
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|