Tapestry writing. t.I /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | English |
| Được phát hành: |
Australia :
Heinle & Heinle,
2000.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00763nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110120699 | ||
| 005 | ##20110506 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 808.042 |b PI-M |
| 100 | # | # | |a Pike-Baky, Meredith. |
| 245 | # | # | |a Tapestry writing. |n t.I / |c Meredith Pike-Baky. |
| 260 | # | # | |a Australia : |b Heinle & Heinle, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 203 tr. ; |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Academic writing |
| 653 | # | # | |a English language |
| 653 | # | # | |a Textbooks for foreign speakers |
| 923 | # | # | |a 01/2011NN |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a KNN |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |