800 câu giao tiếp Hoa Việt /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
TP. HCM :
Nxb. Trẻ,
2003.
|
| Rhifyn: | Tái bản có sửa chữa bổ sung |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00868nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110120731 | ||
| 005 | ##20110506 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.183 |b DU-H |
| 100 | # | # | |a Dương Hồng. |
| 245 | # | # | |a 800 câu giao tiếp Hoa Việt / |c Dương Hồng. |
| 250 | # | # | |a Tái bản có sửa chữa bổ sung |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nxb. Trẻ, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 143 tr. ; |c 21 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Trung Quốc |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Đàm thoại |
| 653 | # | # | |a Tiếng Trung Quốc |
| 923 | # | # | |a 01/2011NN |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 11000 |
| 994 | # | # | |a KNN |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |