| LEADER | 01026nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110120845 | ||
| 005 | ##20110509 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b TA-J |
| 100 | # | # | |a Tanka, Judith. |
| 245 | # | # | |a Interactions. |n t.II, |p a listening / speaking skills book / |c Judith Tanka, Linda R. Baker; Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy dịch và chú giải. |
| 250 | # | # | |a 2nd ed. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 1997. |
| 300 | # | # | |a 153 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Nghe hiểu |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 700 | # | # | |a Baker, Linda R. |
| 700 | # | # | |a Lê Huy Lâm, |e dịch và chú giải. |
| 700 | # | # | |a Trương Hoàng Duy, |e dịch và chú giải. |
| 923 | # | # | |a 01/2011NN |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 993 | # | # | |a 1997 |
| 994 | # | # | |a KNN |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |