|
|
|
|
| LEADER |
01021nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110120882 |
| 005 |
##20110509 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.18
|b HA-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Hanyu Jiaocheng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình Hán ngữ.
|n t.II,
|p Quyển 1 /
|c Hanyu Jiaocheng; Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 334 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Trung Quốc
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Khắc Kiều Lục,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Văn Giới,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011NN
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II,a
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 26000
|
| 994 |
# |
# |
|a KNN
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|