Vietnam's WTO commitments = Các cam kết của Việt Nam với WTO (Phần tiếng Anh) /
Gespeichert in:
| Körperschaft: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Lao động - Xã hội,
2006.
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00783nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110120959 | ||
| 005 | ##20110510 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 382.92 |b BOT |
| 110 | # | # | |a Bộ thương mại |
| 245 | # | # | |a Vietnam's WTO commitments = |b Các cam kết của Việt Nam với WTO (Phần tiếng Anh) / |c Bộ thương mại. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động - Xã hội, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 802 tr. ; |c 28 cm. |
| 653 | # | # | |a Foreign trade promotion |
| 653 | # | # | |a World Trade Organization |
| 923 | # | # | |a 01/2011NN |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 350000 |
| 994 | # | # | |a KNN |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |