|
|
|
|
| LEADER |
01685nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110121117 |
| 005 |
##20110511 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530.13
|b DA-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Đặng Quang Phúc.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vật lý thống kê /
|c Đặng Quang Phúc.
|
| 246 |
# |
# |
|a Vật lí thống kê
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Sư phạm,
|c 1997.
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr. ;
|c 30 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.100.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Các vấn đề cơ bản của thuyết xác suất -- Chương 2. Nguyên lý cơ bản của vật lý thống kê -- Chương 3. Một số vấn đề cơ bản nhiệt động lực học -- Chương 4. Các phân bố GIBBS -- Chương 5. Khí lí tưởng -- Chương 6. Khí thực -- Chương 7. Định lý phân bố đều động năng theo các bậc tự do định lý Virial -- Chương 8. Thống kê lượng tử.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 9. Phân bố Fermi - Dirac, Boze-Einstein Maxwell-Bolzman -- Chương 10. Dao động tử và Rotator lượng tử nhiệt dung của khí lưỡng nguyên tử -- Chương 11. Nhiệt dung vật rắn -- Chương 12. Khí Boze-Photon -- Chương 13. Khí Fermi khí Electron trong kim loại -- Chương 14. Trạng thái của hệ có nhiệt độ tuyệt đối âm -- Chương 15. Thăng giáng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý toán học
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 10000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|