|
|
|
|
| LEADER |
00871nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110121232 |
| 005 |
##20110516 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 005.75
|b PH-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Hữu Khang.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản trị SQL Server 2000 /
|c Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 576 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị cơ sở dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a SQL (Ngôn ngữ chương trình máy tính)
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Thiện Ngân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Đức Hải.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011TN
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 109000
|
| 994 |
# |
# |
|a KTN
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|