Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu và cơ sở tri thức. t.I, mô hình dữ liệu và ngôn ngữ vấn tin /
Đã lưu trong:
| 企业作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | Sách giấy |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1998.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00826nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110121306 | ||
| 005 | ##20110517 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.74 |b UL-J |
| 110 | # | # | |a Ullman, Jefferey D. |
| 245 | # | # | |a Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu và cơ sở tri thức. |n t.I, |p mô hình dữ liệu và ngôn ngữ vấn tin / |c Jeffrey D. Ullman;Trần Đức Quang dịch. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1998. |
| 300 | # | # | |a 429 tr.; |c 23 cm. |
| 653 | # | # | |a Hệ cơ sở tri thức (Tin học) |
| 700 | # | # | |a Trần Đức Quang, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2011TN |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a KTN |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |