|
|
|
|
| LEADER |
01049nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU110121834 |
| 005 |
##20110525 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 005.73
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Trung Trực.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cấu trúc dữ liệu và giải thuật /
|c Nguyễn Trung Trực.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 360 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Chuỗi -- Chương 2. Danh sách -- Chương 3. Cây -- Chương 4. Sắp thứ tự -- Chương 5. Tìm kiếm -- Chương 6. Phép biến đổi khoá (Băm) -- Chương 7. Đồ thị -- Phụ lục. Ngôn ngữ Pascal.
|
| 650 |
# |
# |
|a Cấu trúc dữ liệu (Khoa học máy tính)
|v Giáo trình
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuật toán máy tính
|v Giáo trình
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011TN
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 28000
|
| 994 |
# |
# |
|a KTN
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|