Sổ tay nghề trồng rau. t.II /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Nxb. Hà Nội,
2002.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00719nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122384 | ||
| 005 | ##20110607 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 635 |b DU-D |
| 100 | # | # | |a Đường Hồng Dật, |c GS.TS. |
| 245 | # | # | |a Sổ tay nghề trồng rau. |n t.II / |c Đường Hồng Dật. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nxb. Hà Nội, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 172 tr. : |b minh hoạ ; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Nghề trồng rau |
| 923 | # | # | |a 01/2011SH |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 16000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |