|
|
|
|
| LEADER |
01043nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110122393 |
| 005 |
##20110607 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 599.93
|b SY-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Sykes, Bryan.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bảy nàng con gái của Eva :
|b Ngành khoa học giúp tìm ra cội nguồn = The seven daughters of Eve /
|c Bryan Sykes; Ngô Toàn, Mai Hiên dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a The seven daughters of Eve
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Nxb. Trẻ,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 325 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Di truyền học quần thể.
|
| 650 |
# |
# |
|a Di truyền học tiến hoá.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phụ nữ
|x Nhân trắc học.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiến hoá con người.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Hiên,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Toàn,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011SH
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 59000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|