Từ điển nông nghiệp Anh - Việt = English - Vietnamese agriculture dictionary /
Saved in:
| Other Authors: | |
|---|---|
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Tp. HCM :
Nông nghiệp,
2007.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00867nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122400 | ||
| 005 | ##20110608 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 630.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển nông nghiệp Anh - Việt = |b English - Vietnamese agriculture dictionary / |c Đường Hồng Dật chủ biên. |
| 246 | # | # | |a English - Vietnamese agriculture dictionary |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Nông nghiệp, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 1220 tr. ; |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 700 | # | # | |a Đường Hồng Dật, |e chủ biên. |
| 923 | # | # | |a 01/2011SH |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 200000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |