Bảo quản và chế biến nông sản sau thu hoạch /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H. :
Nông nghiệp,
2009.
|
| Edição: | Tái bản lần 3. |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00785nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122421 | ||
| 005 | ##20110608 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 641.4 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trần Minh Tâm, |c PGS. |
| 245 | # | # | |a Bảo quản và chế biến nông sản sau thu hoạch / |c Trần Minh Tâm. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần 3. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 403 tr. ; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ sau thu hoạch |
| 653 | # | # | |a Công nghiệp chế biến |
| 923 | # | # | |a 01/2011SH |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 60000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |