Nuôi cấy mô thực vật /
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Tp. HCM :
Đại học Quốc gia,
2002.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00756nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122473 | ||
| 005 | ##20110610 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 571.5 |b DU-K |
| 100 | # | # | |a Dương Công Kiên. |
| 245 | # | # | |a Nuôi cấy mô thực vật / |c Dương Công Kiên. |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Đại học Quốc gia, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 199 tr. ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ sinh học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Nuôi cấy mô |
| 653 | # | # | |a Thực vật |
| 923 | # | # | |a 01/2011SH |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a KSH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |