Từ điển bách khoa giải thích thuật ngữ cơ - quang - điện - nhiệt - nguyên tử hạt nhân Anh - Anh - Việt : Dùng cho học sinh - sinh viên kỹ thuật và người làm khoa học = English - English Vietnamese dictionary of applicating science mechanics - optics - heating - electricity - atom - nucleus /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , , , |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicado em: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2006.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01576nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122640 | ||
| 005 | ##20110620 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 620.003 |b HO-H |
| 100 | # | # | |a Hoàng Hữu Hoà, |c TS. |
| 245 | # | # | |a Từ điển bách khoa giải thích thuật ngữ cơ - quang - điện - nhiệt - nguyên tử hạt nhân Anh - Anh - Việt : Dùng cho học sinh - sinh viên kỹ thuật và người làm khoa học = |b English - English Vietnamese dictionary of applicating science mechanics - optics - heating - electricity - atom - nucleus / |c Hoàng Hữu Hoà, Hoàng Phương; Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt, Phan Sơn cộng tác. |
| 246 | # | # | |a English - English Vietnamese dictionary of applicating science mechanics - optics - heating - electricity - atom - nucleus |
| 246 | # | # | |a Từ điển bách khoa giải thích thuật ngữ cơ - quang - nhiệt - điện - nguyên tử hạt nhân Anh - Anh - Việt |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 1071 tr. ; |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Khoa học kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 700 | # | # | |a Đỗ Duy Việt, |e cộng tác. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Phương. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Phi Khứ, |e cộng tác. |
| 700 | # | # | |a Phan Sơn, |e cộng tác. |
| 923 | # | # | |a 09/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 215000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |