Từ điển Anh - Anh - Việt : Khoảng 250.000 mục từ Anh - Anh - Việt và 3.000 hình ảnh minh hoạ = English - English - Vietnamese dictionary.
保存先:
| フォーマット: | Sách giấy |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
H. :
Hồng đức,
2010.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01048nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110122941 | ||
| 005 | ##20110726 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.959 22 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Anh - Việt : Khoảng 250.000 mục từ Anh - Anh - Việt và 3.000 hình ảnh minh hoạ = |b English - English - Vietnamese dictionary. |
| 246 | # | # | |a English - English - Vietnamese dictionary. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hồng đức, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a xix, 1605 tr. ; |c 12x18 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 653 | # | # | |a Từ điển ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Từ điển song ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 923 | # | # | |a 09/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 120000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |