|
|
|
|
| LEADER |
01097nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110122967 |
| 005 |
##20110727 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.639 592 2
|b VU-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Vương Ngọc.
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển Nhật - Việt Việt - Nhật :
|b 1400.000 mục từ Nhật - Việt và ví dụ minh hoạ; 120.000 mục từ Việt - Nhật và ví dụ minh hoạ : bảng tra chữ Kanji và ví dụ minh hoạ /
|c Vương Ngọc.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng đức,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1692 tr. ;
|c 12x18 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 130000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|