|
|
|
|
| LEADER |
01405nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU110123150 |
| 005 |
##20110801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332
|b NG-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Kiều,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình lý thuyết tiền tệ /
|c Nguyễn Minh Kiều.
|
| 246 |
# |
# |
|a Giáo trình lí thuyết tiền tệ
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 293 tr. :
|b biểu đồ ;
|c 20 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.291-293.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Đại cương về tiền tệ -- Chương 2. Hệ thống ngân hàng -- Chương 3. Đại cương về tín dụng -- Chương 4. Thị trường tài chính -- Chương 5. Tổ chức và hoạt động của NHTM -- Chương 6. Ngân hàng trung ương và nghiệp vụ phát triển -- Chương 7. Các học thuyết tiền tệ -- Chương 8. Lạm phát -- Chương 9. Chính sách tiền tệ quốc gia -- Chương 10. Những khía cạnh quốc tế của tiền tệ - ngân hàng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ngân hàng và nghiệp vụ ngân hàng
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiền tệ
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 28500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|