|
|
|
|
| LEADER |
01296nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110123155 |
| 005 |
##20110801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.959 7
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Viết Thịnh,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam.
|n t.I,
|p phần đại cương /
|c Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức.
|
| 246 |
# |
# |
|a Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 251 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Lãnh thổ - môi trường - tài nguyên -- Chương II. Địa lí dân cư -- Chương III. Địa lí công nghiệp -- Chương IV. Địa lí nông nghiệp -- Chương V. Địa lí giao thông vận tải -- Chương VI. Địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý kinh tế
|v Giáo trình
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý nhân học
|v Giáo trình
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Minh Đức,
|c PGS.TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 28000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|