Nấm mốc - Bạn và thù : Mốc và chống mốc. t.IV /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.:
Khoa học và Kỹ thuật,
1978.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00629nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110123219 | ||
| 005 | ##19990508 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 589.2 |b BU-D |
| 100 | # | # | |a Bùi Xuân Đồng. |
| 245 | # | # | |a Nấm mốc - Bạn và thù : |b Mốc và chống mốc. |n t.IV / |c Bùi Xuân Đồng. |
| 260 | # | # | |a H.: |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1978. |
| 300 | # | # | |a 166 tr. ; |c 19 cm. |
| 992 | # | # | |a 315 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trương Thị Mỹ Lệ |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |