|
|
|
|
| LEADER |
01094nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU110123573 |
| 005 |
##20110805 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 333.72
|b NG-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Dung,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý tài nguyên và môi trường :
|b Giáo trình dùng cho sinh viên chuyên ngành quản lý xây dựng đô thị /
|c Nguyễn Ngọc Dung.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quản lý tài nguyên & môi trường
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 256 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.251.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chính sách môi trường
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý môi trường
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tài nguyên thiên nhiên
|x Quản lý
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 82000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|