|
|
|
|
| LEADER |
00804nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110123598 |
| 005 |
##20110808 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 519.5
|b TO-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Tô Văn Ban,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Xác suất thống kê :
|b Dành cho sinh viên các trường Kỹ thuật và Công nghệ /
|c Tô Văn Ban.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục Việt Nam,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 303 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.303.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xác suất và thống kê
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 42000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|