|
|
|
|
| LEADER |
00829nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110123671 |
| 005 |
##20110809 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 324.23
|b DAN
|
| 110 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc thời kỳ đổi mới :
|b Khoá VI, VII, VIII, IX, X.
|n t.I /
|c Đảng Cộng sản Việt Nam.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 834 tr. ;
|c 22 cm.
|
| 610 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|x Văn kiện.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 125000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|