Các nguy cơ đe doạ sinh thái /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
TP. HCM :
Trẻ,
2008.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00813nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110123738 | ||
| 005 | ##20110810 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 577.2 |b CH-L |
| 100 | # | # | |a Chauveau, Loic. |
| 245 | # | # | |a Các nguy cơ đe doạ sinh thái / |c Loic Chauveau; Nguyễn Thị Kim Anh dịch. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Trẻ, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 208 tr. : |b minh hoạ ; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. |
| 650 | # | # | |a Bảo vệ môi trường. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Kim Anh, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 09/2011 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |