|
|
|
|
| LEADER |
00800nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110123802 |
| 005 |
##20110810 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.155
|b NG-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Kiều,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản trị rủi ro tài chính /
|c Nguyễn Minh Kiều.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quản trị rủi ro tài chính :
|b Lý thuyết - Bài tập và bài giải
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 492 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tài chính
|x Đánh giá rủi ro
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 09/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 74500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|