Từ điển Pháp - Pháp - Việt = Francais - Francais - Vietnamien dictionnaire : Khoảng 300.000 mục từ & 4.000 hình ảnh minh hoạ.
保存先:
| フォーマット: | Sách giấy |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2001.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00858nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110124350 | ||
| 005 | ##20110905 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 443.959 22 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển Pháp - Pháp - Việt = |b Francais - Francais - Vietnamien dictionnaire : Khoảng 300.000 mục từ & 4.000 hình ảnh minh hoạ. |
| 246 | # | # | |a Francais - Francais - Vietnamien dictionnaire |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2001. |
| 300 | # | # | |a 2881 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Pháp |v Từ điển |x Tiếng Việt. |
| 923 | # | # | |a 01/2011CP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 350000 |
| 994 | # | # | |a KCP |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |