|
|
|
|
| LEADER |
01140nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110124592 |
| 005 |
##20110907 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.409 2
|b LO-V
|
| 100 |
# |
# |
|a Lombardi, Vince.
|
| 245 |
# |
# |
|a Những nguyên tắc của Lombardi : 26 bài học từ vị huấn luyện viên vĩ đại nhất thế giới Vince Lombardi =
|b The Lombardi rules /
|c Vince Lombardi; Nguyễn Thành Trung, Trần Phi Tuấn dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a The Lombardi rules
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 69 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Cẩm nang dành cho nhà quản lý.
|
| 600 |
# |
# |
|a Lombardi, Vince,
|d 1942-
|
| 650 |
# |
# |
|a Huấn luyện viên bóng đá
|z Hoa Kỳ.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lãnh đạo.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thành công.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thành Trung,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Phi Tuấn,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011CP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 25000
|
| 994 |
# |
# |
|a KCP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|