|
|
|
|
| LEADER |
00978nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110124593 |
| 005 |
##20110907 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658
|b MA-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Maginn, Michael.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý vào những thời điểm diễn ra thay đổi : 24 công cụ dành cho các nhà quản lý, các cá nhân và các nhóm =
|b Managing in times of change /
|c Michael Maginn; Nguyễn Đình Huy dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Managing in times of change
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 70 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Cẩm nang dành cho nhà quản lý.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý công nghiệp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Huy,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011CP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 25000
|
| 994 |
# |
# |
|a KCP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|