|
|
|
|
| LEADER |
01028nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110124619 |
| 005 |
##20110907 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.155 5
|b Qua
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý khủng hoảng =
|b Crisis management /
|c Trần Thị Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu biên dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Crisis management
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Cẩm nang kinh doanh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế hoạch chiến lược.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý khủng hoảng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thay đổi tổ chức.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tấn Phước,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Sáu,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Bích Nga,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011CP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|