Thống kê xã hội học : xác suất thống kê B /
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | Sách giấy |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Hà Nội :
Đại học Quốc gia ,
2003.
|
| Редактирование: | In lần thứ 5. |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00821nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110124757 | ||
| 005 | ##20110912 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 330.015 195 |b DA-H |
| 100 | # | # | |a Đào Hữu Hồ. |
| 245 | # | # | |a Thống kê xã hội học : |b xác suất thống kê B / |c Đào Hữu Hồ. |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 5. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia , |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 175 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Xác suất và thống kê |v Giáo trình. |
| 650 | # | # | |a Xã hội học |x Phương pháp thống kê |v Giáo trình. |
| 923 | # | # | |a 01/2011CP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 13500 |
| 994 | # | # | |a KCP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |