|
|
|
|
| LEADER |
00828nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU110124761 |
| 005 |
##20110912 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 519.5
|b DA-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Đặng Hấn,
|c PGS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Xác suất & thống kê toán /
|c Đặng Hấn.
|
| 246 |
# |
# |
|a Xác suất và thống kê toán
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Kinh tế,
|c [200?].
|
| 300 |
# |
# |
|a 239 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xác suất và thống kê
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xác suất và thống kê
|x Bài toán, bài tập, v.v...
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011CP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 26000
|
| 994 |
# |
# |
|a KCP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|