|
|
|
|
| LEADER |
00852nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110125498 |
| 005 |
##20110922 |
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 333.7
|b NG-A
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Ngọc Ẩn,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Con người và môi trường /
|c Nguyễn Thị Ngọc Ẩn.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 198 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học môi trường
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Sinh thái học môi trường
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 13000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2000
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|