|
|
|
|
| LEADER |
00983nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110125513 |
| 005 |
##20110922 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 333.7
|b TR-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Kông Tấu,
|c GS.TSKH.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tài nguyên đất =
|b Soil Resources :dùng cho sinh viên và học viên cao học các ngành Khoa học Môi trường, Khoa học Thổ nhưỡng /
|c Trần Kông Tấu.
|
| 246 |
# |
# |
|a Soil Resources
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 214 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.189-193.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học đất
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý đất đai
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 16200
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|