|
|
|
|
| LEADER |
01105nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU110125546 |
| 005 |
##20110922 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 363.706 3
|b NG-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Khánh,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giám sát môi trường nền không khí và nước :
|b lý luận và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam =
|b Environmental monitoring in background air and water : Methodology and application in Vietnam /
|c Nguyễn Hồng Khánh
|
| 246 |
# |
# |
|a Environmental monitoring in background air and water : Methodology and application in Vietnam
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Kỹ thuật,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 262 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.261.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giám sát môi trường
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý môi trường
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 42000
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|