|
|
|
|
| LEADER |
01101nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110125548 |
| 005 |
##20110922 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.44
|b TR-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Hiếu Nhuệ,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý chất thải rắn.
|n t.I,
|p Chất thải rắn đô thị /
|c Trần Hiếu Nhuệ, Ứng Quốc Dũng, Nguyễn Thị Kim Thái.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quản lí chất thải rắn
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 208 tr. :
|b minh hoạ' ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.203.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chất thải độc hại
|x Quản lý.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chất thải và xử lý chất thải.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý chất thải.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ứng Quốc Dũng,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Thái,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 27000
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|