|
|
|
|
| LEADER |
00940nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU110125642 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20110923 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 363.7
|b Doc
|
| 245 |
# |
# |
|a Độc học môi trường /
|c Lê Huy Bá chủ biên, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 560 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Độc chất học môi trường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Thái Yên
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Huy Bá,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Như Hoa.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Lê.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Kim Phương.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011MT
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 42000
|
| 994 |
# |
# |
|a KMT
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|