Kỹ thuật lọc bụi và làm sạch khí /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Giáo dục,
1999.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00838nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110125665 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20110923 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 628.51 |b HO-C |
| 100 | # | # | |a Hoàng Kim Cơ. |
| 245 | # | # | |a Kỹ thuật lọc bụi và làm sạch khí / |c Hoàng Kim Cơ. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 236 tr. : |b minh hoạ ; |c 27 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr.232. |
| 650 | # | # | |a Bụi |x Lọc. |
| 650 | # | # | |a Kiểm soát bụi. |
| 923 | # | # | |a 01/2011MT |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 21000 |
| 994 | # | # | |a KMT |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |