|
|
|
|
| LEADER |
00952nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU110125729 |
| 005 |
##20110926 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Minh Tân.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổng hợp môt số dẫn xuất 2,5-Đihyđroxiaxetophenon aroyl hyđrazon /
|c Vũ Minh Tân, Phạm Văn Nhiêu, Vũ Phương Liên.
|
| 653 |
# |
# |
|a Axit benzoic
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất ức chế ăn mòn kim loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp tính hóa học lượng tử
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Nhiêu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Phương Liên.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Phân tích hóa, lý và sinh học
|g Số 2(13), 2008, tr. 23-26
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|