Sổ tay hướng dẫn bảo vệ môi trường trong xây dựng công trình giao thông đường bộ /
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Bộ Giao thông Vận tải,
2000.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00855nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110125748 | ||
| 005 | ##20110926 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 625.7 |b Sot |
| 245 | # | # | |a Sổ tay hướng dẫn bảo vệ môi trường trong xây dựng công trình giao thông đường bộ / |c Bộ Giao thông Vận tải. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Bộ Giao thông Vận tải, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 234 tr. ; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Bảo vệ môi trường. |
| 650 | # | # | |a Công trình giao thông |x Khía cạnh môi trường. |
| 710 | # | # | |a Bộ Giao thông Vận tải. |
| 923 | # | # | |a 01/2011MT |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 18000 |
| 994 | # | # | |a KMT |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |