|
|
|
|
| LEADER |
00865nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU110125780 |
| 005 |
##20110927 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyen Giang.
|
| 245 |
# |
# |
|a /
|c Nguyen Giang,...[và những người khác]
|
| 653 |
# |
# |
|a An toàn thực phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Daily intakes
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm lượng nguyên tố kim loại
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Ngoc Tuan.
|
| 700 |
# |
# |
|a Shirashi,K.
|
| 700 |
# |
# |
|a Truong Minh Tri.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Phân tích hóa, lý và sinh học
|g Số 2(13), 2008, tr. 122-127
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|