Kinh tế tài nguyên đất /
Bewaard in:
| Andere auteurs: | |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Nông nghiệp,
2000.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00786nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110125784 | ||
| 005 | ##20110927 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 333.73 |b Kin |
| 245 | # | # | |a Kinh tế tài nguyên đất / |c Ngô Đức Cát chủ biên. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 186 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr.178. |
| 650 | # | # | |a Quản lý đất đai. |
| 650 | # | # | |a Sử dụng đất. |
| 700 | # | # | |a Ngô Đức Cát, |c PGS.TS. |e chủ biên. |
| 923 | # | # | |a 01/2011MT |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 20000 |
| 994 | # | # | |a KMT |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |