Quy chế bảo vệ môi trường ngành xây dựng và bộ tiêu chuẩn Việt Nam về hệ thống quản lý môi trường /
Guardat en:
| Autor corporatiu: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Xây dựng ,
1999.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00888nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110125818 | ||
| 005 | ##20110927 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 628 |b BOX |
| 110 | # | # | |a Bộ Xây dựng. |
| 245 | # | # | |a Quy chế bảo vệ môi trường ngành xây dựng và bộ tiêu chuẩn Việt Nam về hệ thống quản lý môi trường / |c Bộ Xây dựng. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Xây dựng , |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 88 tr. ; |c 31 cm. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp xây dựng |x Luật và pháp chế |z Việt Nam. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp xây dựng |z Việt Nam |x Khía cạnh môi trường. |
| 923 | # | # | |a 01/2011MT |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a KMT |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |