|
|
|
|
| LEADER |
01492nam a2200481 4500 |
| 001 |
DLU110125890 |
| 005 |
##20110929 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 515
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giải tích.
|n t.II /
|c Nguyễn Đình Huy chủ biên, ... [et al.].
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 322 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Giải tích 2 -- Chương 1. Hàm nhiều biến -- Chương 2. Tích phân bội -- Chương 3. Tích phân đường và tích phân mặt -- Chương 4. Chuỗi -- Phần 2. Ví dụ minh hoạ.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giải tích toán học.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đậu Thế Cấp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Văn Vinh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Bá Lân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thái Thanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Thu Lương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Huy,
|c PGS.TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Bá Thi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quốc Lân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Xuân Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Mỹ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Lưu Cường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Diễm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Quốc Khánh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Quốc Lương.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|