|
|
|
|
| LEADER |
01240nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU110125893 |
| 005 |
##20110929 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 515.94
|b NG-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Kim Đính.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hàm phức và ứng dụng /
|c Nguyễn Kim Đính.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr. :
|b hình vẽ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.259.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Số phức -- Chương 2. Hàm giải tích -- Chương 3. Tích phân trong mặt phẳng phức -- Chương 4. Chuỗi trong mặt phẳng phức -- Chương 5. Lý thuyết thặng dư -- Chương 6. Ứng dụng của lý thuyết thặng dư -- Chương 7. Phép biến đổi bảo giác -- Chương 8. Ứng dụng của phép biến đổi bảo giác.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hàm số biến phức
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Số phức
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 35500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|