|
|
|
|
| LEADER |
01642nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU110125896 |
| 005 |
##20110929 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 333.91
|b Kha
|
| 245 |
# |
# |
|a Khai thác và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất /
|c Nguyễn Việt Kỳ, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 337 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.336.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Điều tra địa chất thuỷ văn chuyên môn -- Chương 2. Khoan và kết cấu giếng khoan địa chất thuỷ văn -- Chương 3. Xác định các thông số địa chất thuỷ văn theo tài liệu thí nghiệm ngoài trời -- Chương 4. Bổ sung nhân tạo trữ lượng nước dưới đất -- Chương 5. Sự ô nhiễm nước dưới đất -- Chương 6. Cơ sở lý thuyết mô hình dòng chảy nước dưới đất -- Chương 7. Quản lý tài nguyên nước dưới đất.
|
| 650 |
# |
# |
|a Điều tra địa chất thuỷ văn
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Bổ sung nhân tạo trữ lượng nước ngầm
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nước ngầm
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Trần Vượng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Văn Vinh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Đức Chân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Việt Kỳ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Chung.
|
| 923 |
# |
# |
|a 14/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|